Bảng biểu phí thẻ tín dụng (có nguồn chính thức)

📊 Database Cập nhật: 25/07/2026 Nguồn: biểu phí chính thức từng ngân hàng
Trả lời nhanh: đây là bảng tra cứu phí thật của các dòng thẻ tín dụng phổ biến, lấy từ biểu phí chính thức của ngân hàng (không chép quảng cáo), có ghi ngày ban hành để bạn đối chiếu. Bốn khoản đáng quan tâm nhất: phí thường niên, điều kiện được miễn phí, phí rút tiền mặtphí chuyển đổi ngoại tệ. Lưu ý lớn: biểu phí VPBank ghi chưa gồm VAT 10%; và phí ngoại tệ chênh nhau rất nhiều — nhiều thẻ VPBank chỉ 1% trong khi VIB Financial Free 3,5%.

Bảng phí đầy đủ theo từng dòng thẻ

Sắp theo ngân hàng rồi theo mức phí thường niên. Kéo ngang trên điện thoại để xem đủ cột.

Biểu phí thẻ tín dụng cá nhân (thẻ chính) — VPBank, TPBank, VIB. Mức phí VPBank chưa gồm VAT 10%. Cập nhật 25/07/2026.
Ngân hàng Dòng thẻ Phí thường niên Điều kiện miễn phí Rút tiền mặt Phí ngoại tệ
VPBank No.1 150.000đ Năm đầu: ≥1 giao dịch trong 30 ngày · Năm sau: chi ≥35 triệu 4% 1%
VPBank MC2 Lady 299.000đ Năm đầu: 3 GD ≥300k trong 30 ngày · Năm sau: chi ≥50 triệu 1% 1%
VPBank Shopee Platinum 299.000đ Năm đầu: 3 GD ≥200k trong 30 ngày · Năm sau: chi ≥50 triệu 1% 1%
VPBank StepUp 499.000đ Năm đầu: 3 GD ≥300k trong 30 ngày · Năm sau: chi ≥120 triệu 3% 1%
VPBank Super Shopee 499.000đ Năm đầu: 3 GD ≥300k trong 30 ngày · Năm sau: chi ≥100 triệu 3% 1%
VPBank Z Platinum 699.000đ Năm đầu: 3 GD ≥200k trong 30 ngày · Năm sau: chi ≥100 triệu 3% 1%
VPBank Diamond World 899.000đ Năm đầu: 3 GD ≥200k trong 30 ngày · Năm sau: chi ≥80 triệu 3% 1%
VPBank Titanium Cashback 899.000đ Năm sau: chi ≥100 triệu 3% 1%
TPBank Hạng Chuẩn / Vàng Miễn phí Miễn phí thường niên theo hạng thẻ 4% (tối thiểu 100k) Chuẩn 3,18% · Vàng 2,73%
TPBank Hạng Platinum 825.000đ Theo chương trình từng thời kỳ 4% (tối thiểu 100k) 2,55%
VIB Financial Free Năm đầu miễn · năm sau 299.000đ Miễn năm đầu; miễn năm sau nếu chi ≥12 triệu/năm Miễn phí 3,5% (tối thiểu 10k)

Phí thường niên là của thẻ chính; thẻ phụ thường thấp hơn. "Điều kiện miễn phí" là điều kiện chi tiêu để được hoàn/miễn phí thường niên theo biểu phí — đạt đủ thì không mất phí, không đạt thì bị thu. Con số có thể đổi theo từng đợt: luôn kiểm tra lại biểu phí chính thức trước khi mở thẻ.

🧮 Tính hoàn tiền thực nhận theo mức chi của bạn →

Cách đọc từng cột phí — thứ quảng cáo không nói

Phí thường niên. Đây là phí giữ thẻ mỗi năm. Nhiều thẻ miễn năm đầu để hút mở thẻ, sang năm thứ hai mới thu — nên thứ quyết định chi phí dài hạn là phí từ năm thứ hai và điều kiện miễn. Với VPBank, nhớ cộng thêm VAT 10% vì biểu phí ghi chưa gồm thuế.

Điều kiện miễn phí. Phần lớn thẻ miễn phí thường niên nếu bạn chi đủ một ngưỡng trong năm (ví dụ nhiều thẻ VPBank yêu cầu chi 50–120 triệu/năm). Nếu mức chi thực của bạn thấp hơn ngưỡng, coi như phí thường niên là chi phí cố định — hãy tính vào bài toán hoàn tiền.

Phí rút tiền mặt. Thường 1–4% mỗi lần và tính lãi ngay từ ngày rút, không có ân hạn. Đây là khoản đắt và nên tránh — thẻ tín dụng là công cụ thanh toán, không phải nguồn tiền mặt. Chi tiết cách lãi vận hành xem bài lãi suất thực APR.

Phí chuyển đổi ngoại tệ. Cột chênh lệch lớn nhất giữa các ngân hàng: nhiều thẻ VPBank chỉ 1%, còn VIB Financial Free 3,5% và TPBank 2,55–3,18% tùy hạng. Nếu bạn hay mua hàng quốc tế, đăng ký dịch vụ nước ngoài (gồm cả gói AI, phần mềm), khoản 1% vs 3,5% này ăn mòn lợi ích nhanh hơn cả điểm thưởng.

Lãi suất thẻ tín dụng

Lãi suất chỉ phát sinh khi bạn không trả đủ dư nợ cuối kỳ (hoặc khi rút tiền mặt). Nếu luôn trả đủ đúng hạn, bạn gần như không chạm tới con số này.

Theo biểu phí VIB Financial Free (áp dụng 19/03/2026): 0% trong 3 kỳ sao kê đầu, sau đó 2,54–3,71%/tháng (tương đương khoảng 30,5–44,5%/năm) cho cả chi tiêu và rút tiền mặt. Đây là vùng lãi suất điển hình của thẻ tín dụng Việt Nam — thuộc nhóm cao nhất trong các sản phẩm ngân hàng.

Các dòng thẻ khác ghi lãi suất cụ thể trong hợp đồng/biểu phí riêng, thường nằm trong khoảng ~2,5–3,9%/tháng (đây là khoảng tham khảo, không phải con số cam kết của từng thẻ). Con số chính xác của thẻ bạn định mở luôn có trên biểu phí của ngân hàng đó.

Nguồn & ngày ban hành biểu phí

Mỗi số trong bảng đến từ biểu phí công bố của chính ngân hàng, không phải trang quảng cáo trung gian:

Biểu phí thay đổi theo chính sách từng thời kỳ. Nếu bạn thấy số nào đã lệch so với biểu phí mới của ngân hàng, báo giúp qua chính sách sửa lỗi — chúng tôi cập nhật và ghi vào nhật ký bên dưới.

Nhật ký cập nhật

Lịch sử thay đổi của bảng phí này.
NgàyThay đổi
25/07/2026Tạo bảng phí đầu tiên: 8 dòng thẻ VPBank, 2 nhóm TPBank, VIB Financial Free — lấy từ biểu phí chính thức.

Muốn biết thẻ nào lời nhất với đúng mức chi của bạn sau khi trừ hết các phí này? Dùng công cụ tính hoàn tiền thực nhận. Chưa có lương chuyển khoản? Xem 8 thẻ cho freelancer.