Công cụ tính hoàn tiền thực nhận

Cách dùng: nhập chi tiêu mỗi tháng thuộc danh mục được hoàn (thường là chi online) rồi kéo thanh. Công cụ tính ngay số tiền hoàn thực nhận của 6 thẻ hoàn tiền phổ biến — đã trừ trần hoàn mỗi tháng và phí thường niên — rồi xếp hạng thẻ lời nhất cho đúng mức chi của bạn. Con số quảng cáo "hoàn tới 15%" gần như luôn bị trần hoàn kéo xuống; đây là chỗ để bạn thấy con số thật.

ThẻHoàn/thángHoàn/nămPhí nămThực lời/nămTỷ lệ thực

Ước tính theo thể lệ công bố (7/2026), giả định toàn bộ chi tiêu thuộc danh mục được hoàn và đạt điều kiện tầng — đây là kịch bản thuận lợi nhất cho thẻ; thực nhận thường thấp hơn vì có danh mục loại trừ (hóa đơn, ví điện tử, bảo hiểm…). Mức 15% của StepUp và khung 10–15% của EVO/Super Card tính ở mức thận trọng. Phí thường niên đánh dấu * là giả định cần kiểm tra. Luôn đối chiếu thể lệ chính thức của ngân hàng trước khi mở thẻ.

Cách đọc kết quả

Ba điều bảng này cho thấy mà con số phần trăm không nói: (1) chi càng nhiều, tỷ lệ thực càng tụt vì chạm trần hoàn — một thẻ "hoàn 10%" có thể chỉ còn 2,5% thực khi bạn chi mạnh; (2) thẻ trần thấp lại hợp người chi vừa — nếu bạn chỉ chạm đúng trần thì hưởng trọn tỷ lệ cao; (3) phải trừ phí thường niên — cột "Thực lời/năm" đã trừ, nên một thẻ hoàn nhiều nhưng phí cao chưa chắc lời hơn thẻ hoàn ít mà miễn phí. Chọn thẻ theo đúng mức chi của bạn, đừng chọn thẻ "xịn nhất".

Muốn hiểu vì sao trần hoàn và danh mục loại trừ mới là thứ quyết định, đọc bài thẻ hoàn tiền: đừng nhìn %, hãy nhìn bảng thực tính. Nếu bạn là freelancer/thu nhập không qua lương, xem 8 thẻ chấp nhận thu nhập không lương.

Nguồn số liệu

Tỷ lệ hoàn, trần hoàn và phí thường niên của 6 thẻ lấy từ khảo sát thẻ hoàn tiền 7/2026 (RCGV, Genk) đã dùng trong bài thực tính; công cụ chỉ tính toán từ các con số đó, không phải cam kết của ngân hàng. Thể lệ đổi theo đợt — kiểm tra lại trước khi mở thẻ. Công cụ mang tính thông tin, không phải lời khuyên tài chính.